TiB sang GiB
1 TiB ≈ 1.024 GiB. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
GiB = TiB × (1,099511627776 × 10¹²) × (9,31322574615479 × 10⁻¹⁰)1 TiB ≈ 1.024 GiB
tebibyte (TiB)
Tebibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 TiB = 1,099511627776 × 10¹² B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.
Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions
gibibyte (GiB)
Gibibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 GiB = 1,073741824 × 10⁹ B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.
Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions
Bảng quy đổi
| TiB | GiB |
|---|---|
| ≈ 1.024 | |
| ≈ 2.048 | |
| ≈ 5.120 | |
| ≈ 10.240 | |
| ≈ 15.360 | |
| ≈ 20.480 | |
| ≈ 25.600 | |
| ≈ 30.720 | |
| ≈ 40.960 | |
| ≈ 46.080 |
| TiB | GiB |
|---|---|
| ≈ 51.200 | |
| ≈ 61.440 | |
| ≈ 71.680 | |
| ≈ 81.920 | |
| ≈ 92.160 | |
| ≈ 102.400 | |
| ≈ 153.600 | |
| ≈ 163.840 | |
| ≈ 174.080 | |
| ≈ 184.320 |
Câu hỏi thường gặp
1 TiB bằng bao nhiêu GiB?
1 TiB ≈ 1.024 GiB. GiB = TiB × (1,099511627776 × 10¹²) × (9,31322574615479 × 10⁻¹⁰)
Cách đổi TiB sang GiB?
GiB = TiB × (1,099511627776 × 10¹²) × (9,31322574615479 × 10⁻¹⁰)
TiB hay GiB lớn hơn?
1 TiB ≈ 1.024 GiB.
Quy đổi cùng đại lượng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngThể tíchNhiệt độDiện tíchTốc độThời gianÁp suấtNăng lượngCông suấtMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt