KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

TiB sang GiB

1 TiB ≈ 1.024 GiB. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 TiB≈GiB
≈ 1,09951 × 10¹² B

Công thức quy đổi

GiB = TiB × (1,099511627776 × 10¹²) × (9,31322574615479 × 10⁻¹⁰)

1 TiB ≈ 1.024 GiB

tebibyte (TiB)

Tebibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 TiB = 1,099511627776 × 10¹² B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

gibibyte (GiB)

Gibibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 GiB = 1,073741824 × 10⁹ B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

TiBGiB
≈ 1.024
≈ 2.048
≈ 5.120
≈ 10.240
≈ 15.360
≈ 20.480
≈ 25.600
≈ 30.720
≈ 40.960
≈ 46.080
TiBGiB
≈ 51.200
≈ 61.440
≈ 71.680
≈ 81.920
≈ 92.160
≈ 102.400
≈ 153.600
≈ 163.840
≈ 174.080
≈ 184.320

Câu hỏi thường gặp

1 TiB bằng bao nhiêu GiB?

1 TiB ≈ 1.024 GiB. GiB = TiB × (1,099511627776 × 10¹²) × (9,31322574615479 × 10⁻¹⁰)

Cách đổi TiB sang GiB?

GiB = TiB × (1,099511627776 × 10¹²) × (9,31322574615479 × 10⁻¹⁰)

TiB hay GiB lớn hơn?

1 TiB ≈ 1.024 GiB.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi