KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

KiB sang KB

1 KiB = 1,024 KB. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 KiB=KB
= 1.024 B

Công thức quy đổi

KB = KiB × (1.024) × (0,001)

1 KiB = 1,024 KB

kibibyte (KiB)

Kibibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 KiB = 1.024 B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

kilôbyte (KB)

Kilôbyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 KB = 1.000 B. Tiền tố thập phân là lũy thừa của 10; 1 KB = 1.000 B, còn 1 KiB = 1.024 B.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

KiBKB
= 1,024
= 2,048
= 5,12
= 10,24
= 15,36
= 20,48
= 25,6
= 30,72
= 40,96
= 46,08
KiBKB
= 51,2
= 61,44
= 71,68
= 81,92
= 92,16
= 102,4
= 153,6
= 163,84
= 174,08
= 184,32

Câu hỏi thường gặp

1 KiB bằng bao nhiêu KB?

1 KiB = 1,024 KB. KB = KiB × (1.024) × (0,001)

Cách đổi KiB sang KB?

KB = KiB × (1.024) × (0,001)

KiB hay KB lớn hơn?

1 KiB = 1,024 KB.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi