KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

KiB sang MiB

1 KiB ≈ 0,0009766 MiB. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 KiB≈MiB
= 1.024 B

Công thức quy đổi

MiB = KiB × (1.024) × (9,5367431640625 × 10⁻⁷)

1 KiB ≈ 0,000976563 MiB

kibibyte (KiB)

Kibibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 KiB = 1.024 B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

mebibyte (MiB)

Mebibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 MiB = 1.048.576 B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

KiBMiB
≈ 0,000976563
≈ 0,00195313
≈ 0,00488281
≈ 0,00976563
≈ 0,0146484
≈ 0,0195313
≈ 0,0244141
≈ 0,0292969
≈ 0,0390625
≈ 0,0439453
KiBMiB
≈ 0,0488281
≈ 0,0585938
≈ 0,0683594
≈ 0,078125
≈ 0,0878906
≈ 0,0976563
≈ 0,146484
≈ 0,15625
≈ 0,166016
≈ 0,175781

Câu hỏi thường gặp

1 KiB bằng bao nhiêu MiB?

1 KiB ≈ 0,0009766 MiB. MiB = KiB × (1.024) × (9,5367431640625 × 10⁻⁷)

Cách đổi KiB sang MiB?

MiB = KiB × (1.024) × (9,5367431640625 × 10⁻⁷)

KiB hay MiB lớn hơn?

1 KiB ≈ 0,0009766 MiB.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi