KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

MiB sang KiB

1 MiB = 1.024 KiB. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 MiB=KiB
≈ 1.048.580 B

Công thức quy đổi

KiB = MiB × (1.048.576) × (0,0009765625)

1 MiB = 1.024 KiB

mebibyte (MiB)

Mebibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 MiB = 1.048.576 B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

kibibyte (KiB)

Kibibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 KiB = 1.024 B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

MiBKiB
= 1.024
= 2.048
= 5.120
= 10.240
= 15.360
= 20.480
= 25.600
= 30.720
= 40.960
= 46.080
MiBKiB
= 51.200
= 61.440
= 71.680
= 81.920
= 92.160
= 102.400
= 153.600
= 163.840
= 174.080
= 184.320

Câu hỏi thường gặp

1 MiB bằng bao nhiêu KiB?

1 MiB = 1.024 KiB. KiB = MiB × (1.048.576) × (0,0009765625)

Cách đổi MiB sang KiB?

KiB = MiB × (1.048.576) × (0,0009765625)

MiB hay KiB lớn hơn?

1 MiB = 1.024 KiB.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi