MiB sang KiB
1 MiB = 1.024 KiB. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
KiB = MiB × (1.048.576) × (0,0009765625)1 MiB = 1.024 KiB
mebibyte (MiB)
Mebibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 MiB = 1.048.576 B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.
Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions
kibibyte (KiB)
Kibibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 KiB = 1.024 B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.
Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions
Bảng quy đổi
| MiB | KiB |
|---|---|
| = 1.024 | |
| = 2.048 | |
| = 5.120 | |
| = 10.240 | |
| = 15.360 | |
| = 20.480 | |
| = 25.600 | |
| = 30.720 | |
| = 40.960 | |
| = 46.080 |
| MiB | KiB |
|---|---|
| = 51.200 | |
| = 61.440 | |
| = 71.680 | |
| = 81.920 | |
| = 92.160 | |
| = 102.400 | |
| = 153.600 | |
| = 163.840 | |
| = 174.080 | |
| = 184.320 |
Câu hỏi thường gặp
1 MiB bằng bao nhiêu KiB?
1 MiB = 1.024 KiB. KiB = MiB × (1.048.576) × (0,0009765625)
Cách đổi MiB sang KiB?
KiB = MiB × (1.048.576) × (0,0009765625)
MiB hay KiB lớn hơn?
1 MiB = 1.024 KiB.
Quy đổi cùng đại lượng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngThể tíchNhiệt độDiện tíchTốc độThời gianÁp suấtNăng lượngCông suấtMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt