KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

MiB sang KB

1 MiB ≈ 1.049 KB. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 MiB≈KB
≈ 1.048.580 B

Công thức quy đổi

KB = MiB × (1.048.576) × (0,001)

1 MiB ≈ 1.048,58 KB

mebibyte (MiB)

Mebibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 MiB = 1.048.576 B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

kilôbyte (KB)

Kilôbyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 KB = 1.000 B. Tiền tố thập phân là lũy thừa của 10; 1 KB = 1.000 B, còn 1 KiB = 1.024 B.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

MiBKB
≈ 1.048,58
≈ 2.097,15
= 5.242,88
≈ 10.485,8
≈ 15.728,6
≈ 20.971,5
= 26.214,4
≈ 31.457,3
≈ 41.943
≈ 47.185,9
MiBKB
= 52.428,8
≈ 62.914,6
≈ 73.400,3
≈ 83.886,1
≈ 94.371,8
≈ 104.858
≈ 157.286
≈ 167.772
≈ 178.258
≈ 188.744

Câu hỏi thường gặp

1 MiB bằng bao nhiêu KB?

1 MiB ≈ 1.049 KB. KB = MiB × (1.048.576) × (0,001)

Cách đổi MiB sang KB?

KB = MiB × (1.048.576) × (0,001)

MiB hay KB lớn hơn?

1 MiB ≈ 1.049 KB.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi