KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

TB sang GiB

1 TB ≈ 931,3 GiB. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 TB≈GiB
= 1 × 10¹² B

Công thức quy đổi

GiB = TB × (1 × 10¹²) × (9,31322574615479 × 10⁻¹⁰)

1 TB ≈ 931,323 GiB

terabyte (TB)

Terabyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 TB = 1 × 10¹² B. Tiền tố thập phân là lũy thừa của 10; 1 KB = 1.000 B, còn 1 KiB = 1.024 B.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

gibibyte (GiB)

Gibibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 GiB = 1,073741824 × 10⁹ B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

TBGiB
≈ 931,323
≈ 1.862,65
≈ 4.656,61
≈ 9.313,23
≈ 13.969,8
≈ 18.626,5
≈ 23.283,1
≈ 27.939,7
≈ 37.252,9
≈ 41.909,5
TBGiB
≈ 46.566,1
≈ 55.879,4
≈ 65.192,6
≈ 74.505,8
≈ 83.819
≈ 93.132,3
≈ 139.698
≈ 149.012
≈ 158.325
≈ 167.638

Câu hỏi thường gặp

1 TB bằng bao nhiêu GiB?

1 TB ≈ 931,3 GiB. GiB = TB × (1 × 10¹²) × (9,31322574615479 × 10⁻¹⁰)

Cách đổi TB sang GiB?

GiB = TB × (1 × 10¹²) × (9,31322574615479 × 10⁻¹⁰)

TB hay GiB lớn hơn?

1 TB ≈ 931,3 GiB.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi