KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

TB sang TiB

1 TB ≈ 0,9095 TiB. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 TB≈TiB
= 1 × 10¹² B

Công thức quy đổi

TiB = TB × (1 × 10¹²) × (9,09494701772928 × 10⁻¹³)

1 TB ≈ 0,909495 TiB

terabyte (TB)

Terabyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 TB = 1 × 10¹² B. Tiền tố thập phân là lũy thừa của 10; 1 KB = 1.000 B, còn 1 KiB = 1.024 B.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

tebibyte (TiB)

Tebibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 TiB = 1,099511627776 × 10¹² B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

TBTiB
≈ 0,909495
≈ 1,81899
≈ 4,54747
≈ 9,09495
≈ 13,6424
≈ 18,1899
≈ 22,7374
≈ 27,2848
≈ 36,3798
≈ 40,9273
TBTiB
≈ 45,4747
≈ 54,5697
≈ 63,6646
≈ 72,7596
≈ 81,8545
≈ 90,9495
≈ 136,424
≈ 145,519
≈ 154,614
≈ 163,709

Câu hỏi thường gặp

1 TB bằng bao nhiêu TiB?

1 TB ≈ 0,9095 TiB. TiB = TB × (1 × 10¹²) × (9,09494701772928 × 10⁻¹³)

Cách đổi TB sang TiB?

TiB = TB × (1 × 10¹²) × (9,09494701772928 × 10⁻¹³)

TB hay TiB lớn hơn?

1 TB ≈ 0,9095 TiB.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi