KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

TiB sang TB

1 TiB ≈ 1,1 TB. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 TiB≈TB
≈ 1,09951 × 10¹² B

Công thức quy đổi

TB = TiB × (1,099511627776 × 10¹²) × (1 × 10⁻¹²)

1 TiB ≈ 1,09951 TB

tebibyte (TiB)

Tebibyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 TiB = 1,099511627776 × 10¹² B. Tiền tố nhị phân IEC là lũy thừa của 2; đơn vị này khác đơn vị byte có tiền tố thập phân.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

terabyte (TB)

Terabyte là đơn vị dung lượng dữ liệu: 1 TB = 1 × 10¹² B. Tiền tố thập phân là lũy thừa của 10; 1 KB = 1.000 B, còn 1 KiB = 1.024 B.

Nguồn hệ số: NIST: prefixes for binary multiples, IEC definitions

Bảng quy đổi

TiBTB
≈ 1,09951
≈ 2,19902
≈ 5,49756
≈ 10,9951
≈ 16,4927
≈ 21,9902
≈ 27,4878
≈ 32,9853
≈ 43,9805
≈ 49,478
TiBTB
≈ 54,9756
≈ 65,9707
≈ 76,9658
≈ 87,9609
≈ 98,956
≈ 109,951
≈ 164,927
≈ 175,922
≈ 186,917
≈ 197,912

Câu hỏi thường gặp

1 TiB bằng bao nhiêu TB?

1 TiB ≈ 1,1 TB. TB = TiB × (1,099511627776 × 10¹²) × (1 × 10⁻¹²)

Cách đổi TiB sang TB?

TB = TiB × (1,099511627776 × 10¹²) × (1 × 10⁻¹²)

TiB hay TB lớn hơn?

1 TiB ≈ 1,1 TB.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi