KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

g/cm³ sang lb/ft³

1 g/cm³ ≈ 62,43 lb/ft³. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 g/cm³≈lb/ft³

Công thức quy đổi

lb/ft³ = g/cm³ × (1.000) × (1,769802912 × 10⁹ / 2,8349523125 × 10¹⁰)

1 g/cm³ ≈ 62,428 lb/ft³

gam trên xentimét khối (g/cm³)

Gam trên xentimét khối là đơn vị khối lượng riêng: 1 g/cm³ = 1.000 kg/m³.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

pound trên feet khối (lb/ft³)

Pound trên feet khối là đơn vị khối lượng riêng: 1 lb/ft³ = 16,0184633739601… kg/m³.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

g/cm³lb/ft³
≈ 62,428
≈ 124,856
≈ 312,14
≈ 624,28
≈ 936,419
≈ 1.248,56
≈ 1.560,7
≈ 1.872,84
≈ 2.497,12
≈ 2.809,26
g/cm³lb/ft³
≈ 3.121,4
≈ 3.745,68
≈ 4.369,96
≈ 4.994,24
≈ 5.618,52
≈ 6.242,8
≈ 9.364,19
≈ 9.988,47
≈ 10.612,8
≈ 11.237

Câu hỏi thường gặp

1 g/cm³ bằng bao nhiêu lb/ft³?

1 g/cm³ ≈ 62,43 lb/ft³. lb/ft³ = g/cm³ × (1.000) × (1,769802912 × 10⁹ / 2,8349523125 × 10¹⁰)

Cách đổi g/cm³ sang lb/ft³?

lb/ft³ = g/cm³ × (1.000) × (1,769802912 × 10⁹ / 2,8349523125 × 10¹⁰)

g/cm³ hay lb/ft³ lớn hơn?

1 g/cm³ ≈ 62,43 lb/ft³.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi