KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

lb/ft³ sang g/cm³

1 lb/ft³ ≈ 0,01602 g/cm³. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 lb/ft³≈g/cm³

Công thức quy đổi

g/cm³ = lb/ft³ × (2,8349523125 × 10¹⁰ / 1,769802912 × 10⁹) × (0,001)

1 lb/ft³ ≈ 0,0160185 g/cm³

pound trên feet khối (lb/ft³)

Pound trên feet khối là đơn vị khối lượng riêng: 1 lb/ft³ = 16,0184633739601… kg/m³.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

gam trên xentimét khối (g/cm³)

Gam trên xentimét khối là đơn vị khối lượng riêng: 1 g/cm³ = 1.000 kg/m³.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

lb/ft³g/cm³
≈ 0,0160185
≈ 0,0320369
≈ 0,0800923
≈ 0,160185
≈ 0,240277
≈ 0,320369
≈ 0,400462
≈ 0,480554
≈ 0,640739
≈ 0,720831
lb/ft³g/cm³
≈ 0,800923
≈ 0,961108
≈ 1,12129
≈ 1,28148
≈ 1,44166
≈ 1,60185
≈ 2,40277
≈ 2,56295
≈ 2,72314
≈ 2,88332

Câu hỏi thường gặp

1 lb/ft³ bằng bao nhiêu g/cm³?

1 lb/ft³ ≈ 0,01602 g/cm³. g/cm³ = lb/ft³ × (2,8349523125 × 10¹⁰ / 1,769802912 × 10⁹) × (0,001)

Cách đổi lb/ft³ sang g/cm³?

g/cm³ = lb/ft³ × (2,8349523125 × 10¹⁰ / 1,769802912 × 10⁹) × (0,001)

lb/ft³ hay g/cm³ lớn hơn?

1 lb/ft³ ≈ 0,01602 g/cm³.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi