KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

g/cm³ sang lb/US gal

1 g/cm³ ≈ 8,345 lb/US gal. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 g/cm³≈lb/US gal

Công thức quy đổi

lb/US gal = g/cm³ × (1.000) × (6.145.149 / 736.351.250)

1 g/cm³ ≈ 8,3454 lb/US gal

gam trên xentimét khối (g/cm³)

Gam trên xentimét khối là đơn vị khối lượng riêng: 1 g/cm³ = 1.000 kg/m³.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

pound trên gallon Mỹ (lb/US gal)

Pound trên gallon Mỹ là đơn vị khối lượng riêng: 1 lb/US gal = 119,826427316897… kg/m³. Gallon ở đây là gallon chất lỏng Mỹ bằng đúng 3,785411784 L.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

g/cm³lb/US gal
≈ 8,3454
≈ 16,6908
≈ 41,727
≈ 83,454
≈ 125,181
≈ 166,908
≈ 208,635
≈ 250,362
≈ 333,816
≈ 375,543
g/cm³lb/US gal
≈ 417,27
≈ 500,724
≈ 584,178
≈ 667,632
≈ 751,086
≈ 834,54
≈ 1.251,81
≈ 1.335,26
≈ 1.418,72
≈ 1.502,17

Câu hỏi thường gặp

1 g/cm³ bằng bao nhiêu lb/US gal?

1 g/cm³ ≈ 8,345 lb/US gal. lb/US gal = g/cm³ × (1.000) × (6.145.149 / 736.351.250)

Cách đổi g/cm³ sang lb/US gal?

lb/US gal = g/cm³ × (1.000) × (6.145.149 / 736.351.250)

g/cm³ hay lb/US gal lớn hơn?

1 g/cm³ ≈ 8,345 lb/US gal.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi