KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

lb/US gal sang g/cm³

1 lb/US gal ≈ 0,1198 g/cm³. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 lb/US gal≈g/cm³

Công thức quy đổi

g/cm³ = lb/US gal × (736.351.250 / 6.145.149) × (0,001)

1 lb/US gal ≈ 0,119826 g/cm³

pound trên gallon Mỹ (lb/US gal)

Pound trên gallon Mỹ là đơn vị khối lượng riêng: 1 lb/US gal = 119,826427316897… kg/m³. Gallon ở đây là gallon chất lỏng Mỹ bằng đúng 3,785411784 L.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

gam trên xentimét khối (g/cm³)

Gam trên xentimét khối là đơn vị khối lượng riêng: 1 g/cm³ = 1.000 kg/m³.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

lb/US galg/cm³
≈ 0,119826
≈ 0,239653
≈ 0,599132
≈ 1,19826
≈ 1,7974
≈ 2,39653
≈ 2,99566
≈ 3,59479
≈ 4,79306
≈ 5,39219
lb/US galg/cm³
≈ 5,99132
≈ 7,18959
≈ 8,38785
≈ 9,58611
≈ 10,7844
≈ 11,9826
≈ 17,974
≈ 19,1722
≈ 20,3705
≈ 21,5688

Câu hỏi thường gặp

1 lb/US gal bằng bao nhiêu g/cm³?

1 lb/US gal ≈ 0,1198 g/cm³. g/cm³ = lb/US gal × (736.351.250 / 6.145.149) × (0,001)

Cách đổi lb/US gal sang g/cm³?

g/cm³ = lb/US gal × (736.351.250 / 6.145.149) × (0,001)

lb/US gal hay g/cm³ lớn hơn?

1 lb/US gal ≈ 0,1198 g/cm³.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi