KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kg/m³ sang lb/ft³

1 kg/m³ ≈ 0,06243 lb/ft³. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 kg/m³≈lb/ft³

Công thức quy đổi

lb/ft³ = kg/m³ × (1) × (1,769802912 × 10⁹ / 2,8349523125 × 10¹⁰)

1 kg/m³ ≈ 0,062428 lb/ft³

kilôgam trên mét khối (kg/m³)

Khối lượng riêng 1 kilôgam trên mét khối nghĩa là 1 kilôgam vật chất chiếm thể tích 1 mét khối; 1.000 kg/m³ = 1 g/cm³.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

pound trên feet khối (lb/ft³)

Pound trên feet khối là đơn vị khối lượng riêng: 1 lb/ft³ = 16,0184633739601… kg/m³.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

kg/m³lb/ft³
≈ 0,062428
≈ 0,124856
≈ 0,31214
≈ 0,62428
≈ 0,936419
≈ 1,24856
≈ 1,5607
≈ 1,87284
≈ 2,49712
≈ 2,80926
kg/m³lb/ft³
≈ 3,1214
≈ 3,74568
≈ 4,36996
≈ 4,99424
≈ 5,61852
≈ 6,2428
≈ 9,36419
≈ 9,98847
≈ 10,6128
≈ 11,237

Câu hỏi thường gặp

1 kg/m³ bằng bao nhiêu lb/ft³?

1 kg/m³ ≈ 0,06243 lb/ft³. lb/ft³ = kg/m³ × (1) × (1,769802912 × 10⁹ / 2,8349523125 × 10¹⁰)

Cách đổi kg/m³ sang lb/ft³?

lb/ft³ = kg/m³ × (1) × (1,769802912 × 10⁹ / 2,8349523125 × 10¹⁰)

kg/m³ hay lb/ft³ lớn hơn?

1 kg/m³ ≈ 0,06243 lb/ft³.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi