KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

lb/ft³ sang kg/m³

1 lb/ft³ ≈ 16,02 kg/m³. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 lb/ft³≈kg/m³

Công thức quy đổi

kg/m³ = lb/ft³ × (2,8349523125 × 10¹⁰ / 1,769802912 × 10⁹) × (1)

1 lb/ft³ ≈ 16,0185 kg/m³

pound trên feet khối (lb/ft³)

Pound trên feet khối là đơn vị khối lượng riêng: 1 lb/ft³ = 16,0184633739601… kg/m³.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

kilôgam trên mét khối (kg/m³)

Khối lượng riêng 1 kilôgam trên mét khối nghĩa là 1 kilôgam vật chất chiếm thể tích 1 mét khối; 1.000 kg/m³ = 1 g/cm³.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

lb/ft³kg/m³
≈ 16,0185
≈ 32,0369
≈ 80,0923
≈ 160,185
≈ 240,277
≈ 320,369
≈ 400,462
≈ 480,554
≈ 640,739
≈ 720,831
lb/ft³kg/m³
≈ 800,923
≈ 961,108
≈ 1.121,29
≈ 1.281,48
≈ 1.441,66
≈ 1.601,85
≈ 2.402,77
≈ 2.562,95
≈ 2.723,14
≈ 2.883,32

Câu hỏi thường gặp

1 lb/ft³ bằng bao nhiêu kg/m³?

1 lb/ft³ ≈ 16,02 kg/m³. kg/m³ = lb/ft³ × (2,8349523125 × 10¹⁰ / 1,769802912 × 10⁹) × (1)

Cách đổi lb/ft³ sang kg/m³?

kg/m³ = lb/ft³ × (2,8349523125 × 10¹⁰ / 1,769802912 × 10⁹) × (1)

lb/ft³ hay kg/m³ lớn hơn?

1 lb/ft³ ≈ 16,02 kg/m³.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi