KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

lb/ft³ sang lb/US gal

1 lb/ft³ ≈ 0,1337 lb/US gal. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 lb/ft³≈lb/US gal

Công thức quy đổi

lb/US gal = lb/ft³ × (2,8349523125 × 10¹⁰ / 1,769802912 × 10⁹) × (6.145.149 / 736.351.250)

1 lb/ft³ ≈ 0,133681 lb/US gal

pound trên feet khối (lb/ft³)

Pound trên feet khối là đơn vị khối lượng riêng: 1 lb/ft³ = 16,0184633739601… kg/m³.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

pound trên gallon Mỹ (lb/US gal)

Pound trên gallon Mỹ là đơn vị khối lượng riêng: 1 lb/US gal = 119,826427316897… kg/m³. Gallon ở đây là gallon chất lỏng Mỹ bằng đúng 3,785411784 L.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

lb/ft³lb/US gal
≈ 0,133681
≈ 0,267361
≈ 0,668403
≈ 1,33681
≈ 2,00521
≈ 2,67361
≈ 3,34201
≈ 4,01042
≈ 5,34722
≈ 6,01562
lb/ft³lb/US gal
≈ 6,68403
≈ 8,02083
≈ 9,35764
≈ 10,6944
≈ 12,0312
≈ 13,3681
≈ 20,0521
≈ 21,3889
≈ 22,7257
= 24,0625

Câu hỏi thường gặp

1 lb/ft³ bằng bao nhiêu lb/US gal?

1 lb/ft³ ≈ 0,1337 lb/US gal. lb/US gal = lb/ft³ × (2,8349523125 × 10¹⁰ / 1,769802912 × 10⁹) × (6.145.149 / 736.351.250)

Cách đổi lb/ft³ sang lb/US gal?

lb/US gal = lb/ft³ × (2,8349523125 × 10¹⁰ / 1,769802912 × 10⁹) × (6.145.149 / 736.351.250)

lb/ft³ hay lb/US gal lớn hơn?

1 lb/ft³ ≈ 0,1337 lb/US gal.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi