KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

lb/US gal sang lb/ft³

1 lb/US gal ≈ 7,481 lb/ft³. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 lb/US gal≈lb/ft³

Công thức quy đổi

lb/ft³ = lb/US gal × (736.351.250 / 6.145.149) × (1,769802912 × 10⁹ / 2,8349523125 × 10¹⁰)

1 lb/US gal ≈ 7,48052 lb/ft³

pound trên gallon Mỹ (lb/US gal)

Pound trên gallon Mỹ là đơn vị khối lượng riêng: 1 lb/US gal = 119,826427316897… kg/m³. Gallon ở đây là gallon chất lỏng Mỹ bằng đúng 3,785411784 L.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

pound trên feet khối (lb/ft³)

Pound trên feet khối là đơn vị khối lượng riêng: 1 lb/ft³ = 16,0184633739601… kg/m³.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

lb/US gallb/ft³
≈ 7,48052
≈ 14,961
≈ 37,4026
≈ 74,8052
≈ 112,208
≈ 149,61
≈ 187,013
≈ 224,416
≈ 299,221
≈ 336,623
lb/US gallb/ft³
≈ 374,026
≈ 448,831
≈ 523,636
≈ 598,442
≈ 673,247
≈ 748,052
≈ 1.122,08
≈ 1.196,88
≈ 1.271,69
≈ 1.346,49

Câu hỏi thường gặp

1 lb/US gal bằng bao nhiêu lb/ft³?

1 lb/US gal ≈ 7,481 lb/ft³. lb/ft³ = lb/US gal × (736.351.250 / 6.145.149) × (1,769802912 × 10⁹ / 2,8349523125 × 10¹⁰)

Cách đổi lb/US gal sang lb/ft³?

lb/ft³ = lb/US gal × (736.351.250 / 6.145.149) × (1,769802912 × 10⁹ / 2,8349523125 × 10¹⁰)

lb/US gal hay lb/ft³ lớn hơn?

1 lb/US gal ≈ 7,481 lb/ft³.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi