KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

cP sang P

1 cP = 0,01 P. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 cP=P

Công thức quy đổi

P = cP × (0,001) × (10)

1 cP = 0,01 P

centipoise (cP)

Centipoise là đơn vị độ nhớt động lực: 1 cP = 0,001 Pa·s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

poise (P)

Poise là đơn vị độ nhớt động lực: 1 P = 0,1 Pa·s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

Bảng quy đổi

cPP
= 0,01
= 0,02
= 0,05
= 0,1
= 0,15
= 0,2
= 0,25
= 0,3
= 0,4
= 0,45
cPP
= 0,5
= 0,6
= 0,7
= 0,8
= 0,9
= 1
= 1,5
= 1,6
= 1,7
= 1,8

Câu hỏi thường gặp

1 cP bằng bao nhiêu P?

1 cP = 0,01 P. P = cP × (0,001) × (10)

Cách đổi cP sang P?

P = cP × (0,001) × (10)

cP hay P lớn hơn?

1 cP = 0,01 P.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi