KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

P sang cP

1 P = 100 cP. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 P=cP

Công thức quy đổi

cP = P × (0,1) × (1.000)

1 P = 100 cP

poise (P)

Poise là đơn vị độ nhớt động lực: 1 P = 0,1 Pa·s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

centipoise (cP)

Centipoise là đơn vị độ nhớt động lực: 1 cP = 0,001 Pa·s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

Bảng quy đổi

PcP
= 100
= 200
= 500
= 1.000
= 1.500
= 2.000
= 2.500
= 3.000
= 4.000
= 4.500
PcP
= 5.000
= 6.000
= 7.000
= 8.000
= 9.000
= 10.000
= 15.000
= 16.000
= 17.000
= 18.000

Câu hỏi thường gặp

1 P bằng bao nhiêu cP?

1 P = 100 cP. cP = P × (0,1) × (1.000)

Cách đổi P sang cP?

cP = P × (0,1) × (1.000)

P hay cP lớn hơn?

1 P = 100 cP.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi