KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mΩ sang kΩ

1 mΩ = 0,000001 kΩ. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mΩ=kΩ

Công thức quy đổi

kΩ = mΩ × (0,001) × (0,001)

1 mΩ = 0,000001 kΩ

Bảng quy đổi

mΩkΩ
= 0,000001
= 0,000002
= 0,000005
= 0,00001
= 0,000015
= 0,00002
= 0,000025
= 0,00003
= 0,00004
= 0,000045
mΩkΩ
= 0,00005
= 0,00006
= 0,00007
= 0,00008
= 0,00009
= 0,0001
= 0,00015
= 0,00016
= 0,00017
= 0,00018

Câu hỏi thường gặp

1 mΩ bằng bao nhiêu kΩ?

1 mΩ = 0,000001 kΩ. kΩ = mΩ × (0,001) × (0,001)

Cách đổi mΩ sang kΩ?

kΩ = mΩ × (0,001) × (0,001)

mΩ hay kΩ lớn hơn?

1 mΩ = 0,000001 kΩ.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi