KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mΩ sang Ω

1 mΩ = 0,001 Ω. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mΩ=Ω

Công thức quy đổi

Ω = mΩ × (0,001) × (1)

1 mΩ = 0,001 Ω

Bảng quy đổi

mΩΩ
= 0,001
= 0,002
= 0,005
= 0,01
= 0,015
= 0,02
= 0,025
= 0,03
= 0,04
= 0,045
mΩΩ
= 0,05
= 0,06
= 0,07
= 0,08
= 0,09
= 0,1
= 0,15
= 0,16
= 0,17
= 0,18

Câu hỏi thường gặp

1 mΩ bằng bao nhiêu Ω?

1 mΩ = 0,001 Ω. Ω = mΩ × (0,001) × (1)

Cách đổi mΩ sang Ω?

Ω = mΩ × (0,001) × (1)

mΩ hay Ω lớn hơn?

1 mΩ = 0,001 Ω.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi