KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

Ω sang mΩ

1 Ω = 1.000 mΩ. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 Ω=mΩ

Công thức quy đổi

mΩ = Ω × (1) × (1.000)

1 Ω = 1.000 mΩ

Bảng quy đổi

ΩmΩ
= 1.000
= 2.000
= 5.000
= 10.000
= 15.000
= 20.000
= 25.000
= 30.000
= 40.000
= 45.000
ΩmΩ
= 50.000
= 60.000
= 70.000
= 80.000
= 90.000
= 100.000
= 150.000
= 160.000
= 170.000
= 180.000

Câu hỏi thường gặp

1 Ω bằng bao nhiêu mΩ?

1 Ω = 1.000 mΩ. mΩ = Ω × (1) × (1.000)

Cách đổi Ω sang mΩ?

mΩ = Ω × (1) × (1.000)

Ω hay mΩ lớn hơn?

1 Ω = 1.000 mΩ.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi