KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

BTU sang kcal

1 BTU ≈ 0,2522 kcal. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 BTU≈kcal
≈ 1.055,06 J

Công thức quy đổi

kcal = BTU × (1.055,05585262) × (1 / 4.184)

1 BTU ≈ 0,252164 kcal

BTU (đơn vị nhiệt Anh) (BTU)

Đơn vị nhiệt Anh IT là đơn vị năng lượng: 1 BTU = 1.055,05585262 J. Dùng định nghĩa Bảng Quốc tế (IT); không phải BTU nhiệt hóa.

Nguồn hệ số: NBSIR 81-2401, Appendix A3.2: International Table British thermal unit

kilôcalo nhiệt hóa (kcal)

Kilôcalo nhiệt hóa là đơn vị năng lượng: 1 kcal = 4.184 J. Một calo dinh dưỡng (ghi trên nhãn thực phẩm) là 1 kcal, bằng 1.000 calo nhiệt hóa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

BTUkcal
≈ 0,252164
≈ 0,504329
≈ 1,26082
≈ 2,52164
≈ 3,78247
≈ 5,04329
≈ 6,30411
≈ 7,56493
≈ 10,0866
≈ 11,3474
BTUkcal
≈ 12,6082
≈ 15,1299
≈ 17,6515
≈ 20,1732
≈ 22,6948
≈ 25,2164
≈ 37,8247
≈ 40,3463
≈ 42,8679
≈ 45,3896

Câu hỏi thường gặp

1 BTU bằng bao nhiêu kcal?

1 BTU ≈ 0,2522 kcal. kcal = BTU × (1.055,05585262) × (1 / 4.184)

Cách đổi BTU sang kcal?

kcal = BTU × (1.055,05585262) × (1 / 4.184)

BTU hay kcal lớn hơn?

1 BTU ≈ 0,2522 kcal.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi