KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kcal sang BTU

1 kcal ≈ 3,966 BTU. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 kcal≈BTU
= 4.184 J

Công thức quy đổi

BTU = kcal × (4.184) × (50.000.000 / 5,2752792631 × 10¹⁰)

1 kcal ≈ 3,96567 BTU

kilôcalo nhiệt hóa (kcal)

Kilôcalo nhiệt hóa là đơn vị năng lượng: 1 kcal = 4.184 J. Một calo dinh dưỡng (ghi trên nhãn thực phẩm) là 1 kcal, bằng 1.000 calo nhiệt hóa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

BTU (đơn vị nhiệt Anh) (BTU)

Đơn vị nhiệt Anh IT là đơn vị năng lượng: 1 BTU = 1.055,05585262 J. Dùng định nghĩa Bảng Quốc tế (IT); không phải BTU nhiệt hóa.

Nguồn hệ số: NBSIR 81-2401, Appendix A3.2: International Table British thermal unit

Bảng quy đổi

kcalBTU
≈ 3,96567
≈ 7,93133
≈ 19,8283
≈ 39,6567
≈ 59,485
≈ 79,3133
≈ 99,1417
≈ 118,97
≈ 158,627
≈ 178,455
kcalBTU
≈ 198,283
≈ 237,94
≈ 277,597
≈ 317,253
≈ 356,91
≈ 396,567
≈ 594,85
≈ 634,507
≈ 674,163
≈ 713,82

Câu hỏi thường gặp

1 kcal bằng bao nhiêu BTU?

1 kcal ≈ 3,966 BTU. BTU = kcal × (4.184) × (50.000.000 / 5,2752792631 × 10¹⁰)

Cách đổi kcal sang BTU?

BTU = kcal × (4.184) × (50.000.000 / 5,2752792631 × 10¹⁰)

kcal hay BTU lớn hơn?

1 kcal ≈ 3,966 BTU.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi