KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

cal sang eV

1 cal ≈ 2,611 × 10¹⁹ eV. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 cal≈eV
= 4,184 J

Công thức quy đổi

eV = cal × (4,184) × (5 × 10²⁷ / 801.088.317)

1 cal ≈ 2,61145 × 10¹⁹ eV

calo nhiệt hóa (cal)

Calo nhiệt hóa là đơn vị năng lượng: 1 cal = 4,184 J. Dùng định nghĩa nhiệt hóa; 1.000 cal = 1 kcal. Trên nhãn thực phẩm, “calo” thường là kcal.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

electronvolt (eV)

Electronvolt là đơn vị năng lượng: 1 eV = 1,602176634 × 10⁻¹⁹ J.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

caleV
≈ 2,61145 × 10¹⁹
≈ 5,22289 × 10¹⁹
≈ 1,30572 × 10²⁰
≈ 2,61145 × 10²⁰
≈ 3,91717 × 10²⁰
≈ 5,22289 × 10²⁰
≈ 6,52862 × 10²⁰
≈ 7,83434 × 10²⁰
≈ 1,04458 × 10²¹
≈ 1,17515 × 10²¹
caleV
≈ 1,30572 × 10²¹
≈ 1,56687 × 10²¹
≈ 1,82801 × 10²¹
≈ 2,08916 × 10²¹
≈ 2,3503 × 10²¹
≈ 2,61145 × 10²¹
≈ 3,91717 × 10²¹
≈ 4,17832 × 10²¹
≈ 4,43946 × 10²¹
≈ 4,70061 × 10²¹

Câu hỏi thường gặp

1 cal bằng bao nhiêu eV?

1 cal ≈ 2,611 × 10¹⁹ eV. eV = cal × (4,184) × (5 × 10²⁷ / 801.088.317)

Cách đổi cal sang eV?

eV = cal × (4,184) × (5 × 10²⁷ / 801.088.317)

cal hay eV lớn hơn?

1 cal ≈ 2,611 × 10¹⁹ eV.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi