KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

eV sang kJ

1 eV ≈ 1,602 × 10⁻²² kJ. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 eV≈kJ
≈ 1,60218 × 10⁻¹⁹ J

Công thức quy đổi

kJ = eV × (1,602176634 × 10⁻¹⁹) × (0,001)

1 eV ≈ 1,60218 × 10⁻²² kJ

electronvolt (eV)

Electronvolt là đơn vị năng lượng: 1 eV = 1,602176634 × 10⁻¹⁹ J.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

kilôjun (kJ)

Kilôjun là đơn vị năng lượng: 1 kJ = 1.000 J.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

eVkJ
≈ 1,60218 × 10⁻²²
≈ 3,20435 × 10⁻²²
≈ 8,01088 × 10⁻²²
≈ 1,60218 × 10⁻²¹
≈ 2,40326 × 10⁻²¹
≈ 3,20435 × 10⁻²¹
≈ 4,00544 × 10⁻²¹
≈ 4,80653 × 10⁻²¹
≈ 6,40871 × 10⁻²¹
≈ 7,20979 × 10⁻²¹
eVkJ
≈ 8,01088 × 10⁻²¹
≈ 9,61306 × 10⁻²¹
≈ 1,12152 × 10⁻²⁰
≈ 1,28174 × 10⁻²⁰
≈ 1,44196 × 10⁻²⁰
≈ 1,60218 × 10⁻²⁰
≈ 2,40326 × 10⁻²⁰
≈ 2,56348 × 10⁻²⁰
≈ 2,7237 × 10⁻²⁰
≈ 2,88392 × 10⁻²⁰

Câu hỏi thường gặp

1 eV bằng bao nhiêu kJ?

1 eV ≈ 1,602 × 10⁻²² kJ. kJ = eV × (1,602176634 × 10⁻¹⁹) × (0,001)

Cách đổi eV sang kJ?

kJ = eV × (1,602176634 × 10⁻¹⁹) × (0,001)

eV hay kJ lớn hơn?

1 eV ≈ 1,602 × 10⁻²² kJ.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi