KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kJ sang eV

1 kJ ≈ 6,242 × 10²¹ eV. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 kJ≈eV
= 1.000 J

Công thức quy đổi

eV = kJ × (1.000) × (5 × 10²⁷ / 801.088.317)

1 kJ ≈ 6,24151 × 10²¹ eV

kilôjun (kJ)

Kilôjun là đơn vị năng lượng: 1 kJ = 1.000 J.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

electronvolt (eV)

Electronvolt là đơn vị năng lượng: 1 eV = 1,602176634 × 10⁻¹⁹ J.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

kJeV
≈ 6,24151 × 10²¹
≈ 1,2483 × 10²²
≈ 3,12075 × 10²²
≈ 6,24151 × 10²²
≈ 9,36226 × 10²²
≈ 1,2483 × 10²³
≈ 1,56038 × 10²³
≈ 1,87245 × 10²³
≈ 2,4966 × 10²³
≈ 2,80868 × 10²³
kJeV
≈ 3,12075 × 10²³
≈ 3,74491 × 10²³
≈ 4,36906 × 10²³
≈ 4,99321 × 10²³
≈ 5,61736 × 10²³
≈ 6,24151 × 10²³
≈ 9,36226 × 10²³
≈ 9,98641 × 10²³
≈ 1,06106 × 10²⁴
≈ 1,12347 × 10²⁴

Câu hỏi thường gặp

1 kJ bằng bao nhiêu eV?

1 kJ ≈ 6,242 × 10²¹ eV. eV = kJ × (1.000) × (5 × 10²⁷ / 801.088.317)

Cách đổi kJ sang eV?

eV = kJ × (1.000) × (5 × 10²⁷ / 801.088.317)

kJ hay eV lớn hơn?

1 kJ ≈ 6,242 × 10²¹ eV.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi