KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

eV sang kWh

1 eV ≈ 4,45 × 10⁻²⁶ kWh. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 eV≈kWh
≈ 1,60218 × 10⁻¹⁹ J

Công thức quy đổi

kWh = eV × (1,602176634 × 10⁻¹⁹) × (1 / 3.600.000)

1 eV ≈ 4,45049 × 10⁻²⁶ kWh

electronvolt (eV)

Electronvolt là đơn vị năng lượng: 1 eV = 1,602176634 × 10⁻¹⁹ J.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

kilôoát giờ (kWh)

Kilôoát giờ là đơn vị năng lượng: 1 kWh = 3.600.000 J.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

eVkWh
≈ 4,45049 × 10⁻²⁶
≈ 8,90098 × 10⁻²⁶
≈ 2,22525 × 10⁻²⁵
≈ 4,45049 × 10⁻²⁵
≈ 6,67574 × 10⁻²⁵
≈ 8,90098 × 10⁻²⁵
≈ 1,11262 × 10⁻²⁴
≈ 1,33515 × 10⁻²⁴
≈ 1,7802 × 10⁻²⁴
≈ 2,00272 × 10⁻²⁴
eVkWh
≈ 2,22525 × 10⁻²⁴
≈ 2,67029 × 10⁻²⁴
≈ 3,11534 × 10⁻²⁴
≈ 3,56039 × 10⁻²⁴
≈ 4,00544 × 10⁻²⁴
≈ 4,45049 × 10⁻²⁴
≈ 6,67574 × 10⁻²⁴
≈ 7,12079 × 10⁻²⁴
≈ 7,56583 × 10⁻²⁴
≈ 8,01088 × 10⁻²⁴

Câu hỏi thường gặp

1 eV bằng bao nhiêu kWh?

1 eV ≈ 4,45 × 10⁻²⁶ kWh. kWh = eV × (1,602176634 × 10⁻¹⁹) × (1 / 3.600.000)

Cách đổi eV sang kWh?

kWh = eV × (1,602176634 × 10⁻¹⁹) × (1 / 3.600.000)

eV hay kWh lớn hơn?

1 eV ≈ 4,45 × 10⁻²⁶ kWh.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi