ft·lbf sang kcal
1 ft·lbf ≈ 0,000324 kcal. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
kcal = ft·lbf × (1,3558179483314) × (1 / 4.184)1 ft·lbf ≈ 0,000324048 kcal
foot pound lực (ft·lbf)
Foot pound lực là đơn vị năng lượng: 1 ft·lbf = 1,3558179483314 J.
Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity
kilôcalo nhiệt hóa (kcal)
Kilôcalo nhiệt hóa là đơn vị năng lượng: 1 kcal = 4.184 J. Một calo dinh dưỡng (ghi trên nhãn thực phẩm) là 1 kcal, bằng 1.000 calo nhiệt hóa.
Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity
Bảng quy đổi
| ft·lbf | kcal |
|---|---|
| ≈ 0,000324048 | |
| ≈ 0,000648097 | |
| ≈ 0,00162024 | |
| ≈ 0,00324048 | |
| ≈ 0,00486072 | |
| ≈ 0,00648097 | |
| ≈ 0,00810121 | |
| ≈ 0,00972145 | |
| ≈ 0,0129619 | |
| ≈ 0,0145822 |
| ft·lbf | kcal |
|---|---|
| ≈ 0,0162024 | |
| ≈ 0,0194429 | |
| ≈ 0,0226834 | |
| ≈ 0,0259239 | |
| ≈ 0,0291643 | |
| ≈ 0,0324048 | |
| ≈ 0,0486072 | |
| ≈ 0,0518477 | |
| ≈ 0,0550882 | |
| ≈ 0,0583287 |
Câu hỏi thường gặp
1 ft·lbf bằng bao nhiêu kcal?
1 ft·lbf ≈ 0,000324 kcal. kcal = ft·lbf × (1,3558179483314) × (1 / 4.184)
Cách đổi ft·lbf sang kcal?
kcal = ft·lbf × (1,3558179483314) × (1 / 4.184)
ft·lbf hay kcal lớn hơn?
1 ft·lbf ≈ 0,000324 kcal.
Quy đổi cùng đại lượng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngThể tíchNhiệt độDiện tíchTốc độThời gianÁp suấtCông suấtDung lượng dữ liệuMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt