KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

J sang eV

1 J ≈ 6,242 × 10¹⁸ eV. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 J≈eV
= 1 J

Công thức quy đổi

eV = J × (1) × (5 × 10²⁷ / 801.088.317)

1 J ≈ 6,24151 × 10¹⁸ eV

jun (J)

Một jun là công của lực 1 niutơn làm vật dịch chuyển 1 mét theo hướng lực: 1 J = 1 N·m.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

electronvolt (eV)

Electronvolt là đơn vị năng lượng: 1 eV = 1,602176634 × 10⁻¹⁹ J.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

JeV
≈ 6,24151 × 10¹⁸
≈ 1,2483 × 10¹⁹
≈ 3,12075 × 10¹⁹
≈ 6,24151 × 10¹⁹
≈ 9,36226 × 10¹⁹
≈ 1,2483 × 10²⁰
≈ 1,56038 × 10²⁰
≈ 1,87245 × 10²⁰
≈ 2,4966 × 10²⁰
≈ 2,80868 × 10²⁰
JeV
≈ 3,12075 × 10²⁰
≈ 3,74491 × 10²⁰
≈ 4,36906 × 10²⁰
≈ 4,99321 × 10²⁰
≈ 5,61736 × 10²⁰
≈ 6,24151 × 10²⁰
≈ 9,36226 × 10²⁰
≈ 9,98641 × 10²⁰
≈ 1,06106 × 10²¹
≈ 1,12347 × 10²¹

Câu hỏi thường gặp

1 J bằng bao nhiêu eV?

1 J ≈ 6,242 × 10¹⁸ eV. eV = J × (1) × (5 × 10²⁷ / 801.088.317)

Cách đổi J sang eV?

eV = J × (1) × (5 × 10²⁷ / 801.088.317)

J hay eV lớn hơn?

1 J ≈ 6,242 × 10¹⁸ eV.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi