KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

J sang kWh

1 J ≈ 2,778 × 10⁻⁷ kWh. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 J≈kWh
= 1 J

Công thức quy đổi

kWh = J × (1) × (1 / 3.600.000)

1 J ≈ 2,77778 × 10⁻⁷ kWh

jun (J)

Một jun là công của lực 1 niutơn làm vật dịch chuyển 1 mét theo hướng lực: 1 J = 1 N·m.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

kilôoát giờ (kWh)

Kilôoát giờ là đơn vị năng lượng: 1 kWh = 3.600.000 J.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

JkWh
≈ 2,77778 × 10⁻⁷
≈ 5,55556 × 10⁻⁷
≈ 0,00000138889
≈ 0,00000277778
≈ 0,00000416667
≈ 0,00000555556
≈ 0,00000694444
≈ 0,00000833333
≈ 0,0000111111
= 0,0000125
JkWh
≈ 0,0000138889
≈ 0,0000166667
≈ 0,0000194444
≈ 0,0000222222
= 0,000025
≈ 0,0000277778
≈ 0,0000416667
≈ 0,0000444444
≈ 0,0000472222
= 0,00005

Câu hỏi thường gặp

1 J bằng bao nhiêu kWh?

1 J ≈ 2,778 × 10⁻⁷ kWh. kWh = J × (1) × (1 / 3.600.000)

Cách đổi J sang kWh?

kWh = J × (1) × (1 / 3.600.000)

J hay kWh lớn hơn?

1 J ≈ 2,778 × 10⁻⁷ kWh.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi