KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kcal sang eV

1 kcal ≈ 2,611 × 10²² eV. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 kcal≈eV
= 4.184 J

Công thức quy đổi

eV = kcal × (4.184) × (5 × 10²⁷ / 801.088.317)

1 kcal ≈ 2,61145 × 10²² eV

kilôcalo nhiệt hóa (kcal)

Kilôcalo nhiệt hóa là đơn vị năng lượng: 1 kcal = 4.184 J. Một calo dinh dưỡng (ghi trên nhãn thực phẩm) là 1 kcal, bằng 1.000 calo nhiệt hóa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

electronvolt (eV)

Electronvolt là đơn vị năng lượng: 1 eV = 1,602176634 × 10⁻¹⁹ J.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

kcaleV
≈ 2,61145 × 10²²
≈ 5,22289 × 10²²
≈ 1,30572 × 10²³
≈ 2,61145 × 10²³
≈ 3,91717 × 10²³
≈ 5,22289 × 10²³
≈ 6,52862 × 10²³
≈ 7,83434 × 10²³
≈ 1,04458 × 10²⁴
≈ 1,17515 × 10²⁴
kcaleV
≈ 1,30572 × 10²⁴
≈ 1,56687 × 10²⁴
≈ 1,82801 × 10²⁴
≈ 2,08916 × 10²⁴
≈ 2,3503 × 10²⁴
≈ 2,61145 × 10²⁴
≈ 3,91717 × 10²⁴
≈ 4,17832 × 10²⁴
≈ 4,43946 × 10²⁴
≈ 4,70061 × 10²⁴

Câu hỏi thường gặp

1 kcal bằng bao nhiêu eV?

1 kcal ≈ 2,611 × 10²² eV. eV = kcal × (4.184) × (5 × 10²⁷ / 801.088.317)

Cách đổi kcal sang eV?

eV = kcal × (4.184) × (5 × 10²⁷ / 801.088.317)

kcal hay eV lớn hơn?

1 kcal ≈ 2,611 × 10²² eV.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi