KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

dyn sang N

1 dyn = 0,00001 N. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 dyn=N

Công thức quy đổi

N = dyn × (0,00001) × (1)

1 dyn = 0,00001 N

dyn (dyn)

Dyn là đơn vị lực: 1 dyn = 0,00001 N.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

niutơn (N)

Một niutơn là hợp lực tạo gia tốc 1 mét trên giây bình phương cho khối lượng 1 kilôgam: 1 N = 1 kg·m/s².

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

dynN
= 0,00001
= 0,00002
= 0,00005
= 0,0001
= 0,00015
= 0,0002
= 0,00025
= 0,0003
= 0,0004
= 0,00045
dynN
= 0,0005
= 0,0006
= 0,0007
= 0,0008
= 0,0009
= 0,001
= 0,0015
= 0,0016
= 0,0017
= 0,0018

Câu hỏi thường gặp

1 dyn bằng bao nhiêu N?

1 dyn = 0,00001 N. N = dyn × (0,00001) × (1)

Cách đổi dyn sang N?

N = dyn × (0,00001) × (1)

dyn hay N lớn hơn?

1 dyn = 0,00001 N.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi