KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

lbf sang kgf

1 lbf ≈ 0,4536 kgf. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 lbf≈kgf

Công thức quy đổi

kgf = lbf × (4,4482216152605) × (20.000 / 196.133)

1 lbf ≈ 0,453592 kgf

pound lực (lbf)

Pound lực là đơn vị lực: 1 lbf = 4,4482216152605 N.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

kilôgam lực (kgf)

Kilôgam lực là đơn vị lực: 1 kgf = 9,80665 N. Định nghĩa theo gia tốc trọng trường tiêu chuẩn bằng đúng 9,80665 m/s², không theo trọng trường tại chỗ.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

lbfkgf
≈ 0,453592
≈ 0,907185
≈ 2,26796
≈ 4,53592
≈ 6,80389
≈ 9,07185
≈ 11,3398
≈ 13,6078
≈ 18,1437
≈ 20,4117
lbfkgf
≈ 22,6796
≈ 27,2155
≈ 31,7515
≈ 36,2874
≈ 40,8233
≈ 45,3592
≈ 68,0389
≈ 72,5748
≈ 77,1107
≈ 81,6466

Câu hỏi thường gặp

1 lbf bằng bao nhiêu kgf?

1 lbf ≈ 0,4536 kgf. kgf = lbf × (4,4482216152605) × (20.000 / 196.133)

Cách đổi lbf sang kgf?

kgf = lbf × (4,4482216152605) × (20.000 / 196.133)

lbf hay kgf lớn hơn?

1 lbf ≈ 0,4536 kgf.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi