KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

lbf sang N

1 lbf ≈ 4,448 N. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 lbf≈N

Công thức quy đổi

N = lbf × (4,4482216152605) × (1)

1 lbf ≈ 4,44822 N

pound lực (lbf)

Pound lực là đơn vị lực: 1 lbf = 4,4482216152605 N.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

niutơn (N)

Một niutơn là hợp lực tạo gia tốc 1 mét trên giây bình phương cho khối lượng 1 kilôgam: 1 N = 1 kg·m/s².

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

lbfN
≈ 4,44822
≈ 8,89644
≈ 22,2411
≈ 44,4822
≈ 66,7233
≈ 88,9644
≈ 111,206
≈ 133,447
≈ 177,929
≈ 200,17
lbfN
≈ 222,411
≈ 266,893
≈ 311,376
≈ 355,858
≈ 400,34
≈ 444,822
≈ 667,233
≈ 711,715
≈ 756,198
≈ 800,68

Câu hỏi thường gặp

1 lbf bằng bao nhiêu N?

1 lbf ≈ 4,448 N. N = lbf × (4,4482216152605) × (1)

Cách đổi lbf sang N?

N = lbf × (4,4482216152605) × (1)

lbf hay N lớn hơn?

1 lbf ≈ 4,448 N.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi