KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

MHz sang rpm

1 MHz = 60.000.000 rpm. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 MHz=rpm

Công thức quy đổi

rpm = MHz × (1.000.000) × (60)

1 MHz = 60.000.000 rpm

mêgahéc (MHz)

Mêgahéc là đơn vị tần số: 1 MHz = 1.000.000 Hz.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

vòng trên phút (rpm)

Vòng trên phút là đơn vị tần số: 1 rpm = 1/60 Hz. Đây là tần số quay: 60 rpm = 1 Hz; vận tốc góc theo rad/s là đại lượng khác.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

MHzrpm
= 60.000.000
= 120.000.000
= 300.000.000
= 600.000.000
= 900.000.000
= 1,2 × 10⁹
= 1,5 × 10⁹
= 1,8 × 10⁹
= 2,4 × 10⁹
= 2,7 × 10⁹
MHzrpm
= 3 × 10⁹
= 3,6 × 10⁹
= 4,2 × 10⁹
= 4,8 × 10⁹
= 5,4 × 10⁹
= 6 × 10⁹
= 9 × 10⁹
= 9,6 × 10⁹
= 1,02 × 10¹⁰
= 1,08 × 10¹⁰

Câu hỏi thường gặp

1 MHz bằng bao nhiêu rpm?

1 MHz = 60.000.000 rpm. rpm = MHz × (1.000.000) × (60)

Cách đổi MHz sang rpm?

rpm = MHz × (1.000.000) × (60)

MHz hay rpm lớn hơn?

1 MHz = 60.000.000 rpm.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi