KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

dặm trên gallon Mỹ (mpg (US))

Dặm trên gallon Mỹ đo quãng đường đi với 3,785411784 L; mức L/100 km bằng 235,214583 chia cho mpg, nên 30 mpg ≈ 7,84 L/100 km. Đổi mpg (US) sang L/100 km,…

Định nghĩa đơn vị

Dặm trên gallon Mỹ đo quãng đường đi với 3,785411784 L; mức L/100 km bằng 235,214583 chia cho mpg, nên 30 mpg ≈ 7,84 L/100 km.

Tên gọi khác

dặm trên gallon Mỹ · mpg (US) · mpg · mpg mỹ · dặm/gallon mỹ · dam tren gallon my

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.5: motor vehicle fuel efficiency

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi