KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mpg (US) sang km/L

1 mpg (US) ≈ 0,4251 km/L. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mpg (US)≈km/L
≈ 235,215 L/100 km

Công thức quy đổi

km/L = 100 / (235,214583 / (mpg (US)))

1 mpg (US) ≈ 0,425144 km/L

dặm trên gallon Mỹ (mpg (US))

Dặm trên gallon Mỹ đo quãng đường đi với 3,785411784 L; mức L/100 km bằng 235,214583 chia cho mpg, nên 30 mpg ≈ 7,84 L/100 km.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.5: motor vehicle fuel efficiency

kilômét trên lít (km/L)

Kilômét trên lít đo quãng đường đi với 1 L; L/100 km = 100 ÷ (km/L), nên 20 km/L = 5 L/100 km.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.5: motor vehicle fuel efficiency

Bảng quy đổi

mpg (US)km/L
≈ 0,425144
≈ 0,850287
≈ 2,12572
≈ 4,25144
≈ 6,37716
≈ 8,50287
≈ 10,6286
≈ 12,7543
≈ 17,0057
≈ 19,1315
mpg (US)km/L
≈ 21,2572
≈ 25,5086
≈ 29,7601
≈ 34,0115
≈ 38,2629
≈ 42,5144
≈ 63,7716
≈ 68,023
≈ 72,2744
≈ 76,5259

Câu hỏi thường gặp

1 mpg (US) bằng bao nhiêu km/L?

1 mpg (US) ≈ 0,4251 km/L. km/L = 100 / (235,214583 / (mpg (US)))

Cách đổi mpg (US) sang km/L?

km/L = 100 / (235,214583 / (mpg (US)))

Vì sao phép đổi này không chỉ nhân một hệ số?

Quãng đường đi được trên mỗi đơn vị nhiên liệu và mức tiêu hao nhiên liệu là hai dạng nghịch đảo. Lấy hằng số chia cho giá trị; đầu vào 0 không có kết quả hữu hạn.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi