KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

fc sang lx

1 fc ≈ 10,76 lx. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 fc≈lx

Công thức quy đổi

lx = fc × (1.562.500 / 145.161) × (1)

1 fc ≈ 10,7639 lx

Bảng quy đổi

fclx
≈ 10,7639
≈ 21,5278
≈ 53,8196
≈ 107,639
≈ 161,459
≈ 215,278
≈ 269,098
≈ 322,917
≈ 430,556
≈ 484,376
fclx
≈ 538,196
≈ 645,835
≈ 753,474
≈ 861,113
≈ 968,752
≈ 1.076,39
≈ 1.614,59
≈ 1.722,23
≈ 1.829,86
≈ 1.937,5

Câu hỏi thường gặp

1 fc bằng bao nhiêu lx?

1 fc ≈ 10,76 lx. lx = fc × (1.562.500 / 145.161) × (1)

Cách đổi fc sang lx?

lx = fc × (1.562.500 / 145.161) × (1)

fc hay lx lớn hơn?

1 fc ≈ 10,76 lx.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi