KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

lx sang fc

1 lx ≈ 0,0929 fc. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 lx≈fc

Công thức quy đổi

fc = lx × (1) × (0,09290304)

1 lx ≈ 0,092903 fc

Bảng quy đổi

lxfc
≈ 0,092903
≈ 0,185806
≈ 0,464515
≈ 0,92903
≈ 1,39355
≈ 1,85806
≈ 2,32258
≈ 2,78709
≈ 3,71612
≈ 4,18064
lxfc
≈ 4,64515
≈ 5,57418
≈ 6,50321
≈ 7,43224
≈ 8,36127
≈ 9,2903
≈ 13,9355
≈ 14,8645
≈ 15,7935
≈ 16,7225

Câu hỏi thường gặp

1 lx bằng bao nhiêu fc?

1 lx ≈ 0,0929 fc. fc = lx × (1) × (0,09290304)

Cách đổi lx sang fc?

fc = lx × (1) × (0,09290304)

lx hay fc lớn hơn?

1 lx ≈ 0,0929 fc.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi