KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

fc sang ph

1 fc ≈ 0,001076 ph. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 fc≈ph

Công thức quy đổi

ph = fc × (1.562.500 / 145.161) × (0,0001)

1 fc ≈ 0,00107639 ph

foot-candle (fc)

Foot-candle là đơn vị độ rọi: 1 fc = 1.562.500/145.161 lx.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

phot (ph)

Phot là đơn vị độ rọi: 1 ph = 10.000 lx.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

Bảng quy đổi

fcph
≈ 0,00107639
≈ 0,00215278
≈ 0,00538196
≈ 0,0107639
≈ 0,0161459
≈ 0,0215278
≈ 0,0269098
≈ 0,0322917
≈ 0,0430556
≈ 0,0484376
fcph
≈ 0,0538196
≈ 0,0645835
≈ 0,0753474
≈ 0,0861113
≈ 0,0968752
≈ 0,107639
≈ 0,161459
≈ 0,172223
≈ 0,182986
≈ 0,19375

Câu hỏi thường gặp

1 fc bằng bao nhiêu ph?

1 fc ≈ 0,001076 ph. ph = fc × (1.562.500 / 145.161) × (0,0001)

Cách đổi fc sang ph?

ph = fc × (1.562.500 / 145.161) × (0,0001)

fc hay ph lớn hơn?

1 fc ≈ 0,001076 ph.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi