KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

cd/m² sang fL

1 cd/m² ≈ 0,2919 fL. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 cd/m²≈fL

Công thức quy đổi

fL = cd/m² × (1) × (2 × 10¹⁵ / 6,85251819927078 × 10¹⁵)

1 cd/m² ≈ 0,291864 fL

candela trên mét vuông (cd/m²)

Một candela trên mét vuông biểu thị độ chói với cường độ sáng 1 cd trên mỗi mét vuông diện tích chiếu.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

foot-lambert (fL)

Foot-lambert là đơn vị độ chói: 1 fL ≈ 3,42625909963539 cd/m². 1 fL = 1/(π × 0,3048²) cd/m².

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

Bảng quy đổi

cd/m²fL
≈ 0,291864
≈ 0,583727
≈ 1,45932
≈ 2,91864
≈ 4,37795
≈ 5,83727
≈ 7,29659
≈ 8,75591
≈ 11,6745
≈ 13,1339
cd/m²fL
≈ 14,5932
≈ 17,5118
≈ 20,4304
≈ 23,3491
≈ 26,2677
≈ 29,1864
≈ 43,7795
≈ 46,6982
≈ 49,6168
≈ 52,5354

Câu hỏi thường gặp

1 cd/m² bằng bao nhiêu fL?

1 cd/m² ≈ 0,2919 fL. fL = cd/m² × (1) × (2 × 10¹⁵ / 6,85251819927078 × 10¹⁵)

Cách đổi cd/m² sang fL?

fL = cd/m² × (1) × (2 × 10¹⁵ / 6,85251819927078 × 10¹⁵)

cd/m² hay fL lớn hơn?

1 cd/m² ≈ 0,2919 fL.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi