KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

lm sang klm

1 lm = 0,001 klm. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 lm=klm

Công thức quy đổi

klm = lm × (1) × (0,001)

1 lm = 0,001 klm

Bảng quy đổi

lmklm
= 0,001
= 0,002
= 0,005
= 0,01
= 0,015
= 0,02
= 0,025
= 0,03
= 0,04
= 0,045
lmklm
= 0,05
= 0,06
= 0,07
= 0,08
= 0,09
= 0,1
= 0,15
= 0,16
= 0,17
= 0,18

Câu hỏi thường gặp

1 lm bằng bao nhiêu klm?

1 lm = 0,001 klm. klm = lm × (1) × (0,001)

Cách đổi lm sang klm?

klm = lm × (1) × (0,001)

lm hay klm lớn hơn?

1 lm = 0,001 klm.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi