KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

A/m sang Oe

1 A/m ≈ 0,01257 Oe. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 A/m≈Oe

Công thức quy đổi

Oe = A/m × (1) × (1 × 10³³ / 7,95774715459477 × 10³⁴)

1 A/m ≈ 0,0125664 Oe

ampe trên mét (A/m)

Ampe trên mét là đơn vị cường độ từ trường: 1 A/m ≈ 0,0125663706144 Oe.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

oersted (Oe)

Oersted là đơn vị cường độ từ trường: 1 Oe ≈ 79,5774715459 A/m.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

A/mOe
≈ 0,0125664
≈ 0,0251327
≈ 0,0628319
≈ 0,125664
≈ 0,188496
≈ 0,251327
≈ 0,314159
≈ 0,376991
≈ 0,502655
≈ 0,565487
A/mOe
≈ 0,628319
≈ 0,753982
≈ 0,879646
≈ 1,00531
≈ 1,13097
≈ 1,25664
≈ 1,88496
≈ 2,01062
≈ 2,13628
≈ 2,26195

Câu hỏi thường gặp

1 A/m bằng bao nhiêu Oe?

1 A/m ≈ 0,01257 Oe. Oe = A/m × (1) × (1 × 10³³ / 7,95774715459477 × 10³⁴)

Cách đổi A/m sang Oe?

Oe = A/m × (1) × (1 × 10³³ / 7,95774715459477 × 10³⁴)

A/m hay Oe lớn hơn?

1 A/m ≈ 0,01257 Oe.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi