KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

Oe sang A/m

1 Oe ≈ 79,58 A/m. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 Oe≈A/m

Công thức quy đổi

A/m = Oe × (79,5774715459477) × (1)

1 Oe ≈ 79,5775 A/m

oersted (Oe)

Oersted là đơn vị cường độ từ trường: 1 Oe ≈ 79,5774715459 A/m.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

ampe trên mét (A/m)

Ampe trên mét là đơn vị cường độ từ trường: 1 A/m ≈ 0,0125663706144 Oe.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

Bảng quy đổi

OeA/m
≈ 79,5775
≈ 159,155
≈ 397,887
≈ 795,775
≈ 1.193,66
≈ 1.591,55
≈ 1.989,44
≈ 2.387,32
≈ 3.183,1
≈ 3.580,99
OeA/m
≈ 3.978,87
≈ 4.774,65
≈ 5.570,42
≈ 6.366,2
≈ 7.161,97
≈ 7.957,75
≈ 11.936,6
≈ 12.732,4
≈ 13.528,2
≈ 14.323,9

Câu hỏi thường gặp

1 Oe bằng bao nhiêu A/m?

1 Oe ≈ 79,58 A/m. A/m = Oe × (79,5774715459477) × (1)

Cách đổi Oe sang A/m?

A/m = Oe × (79,5774715459477) × (1)

Oe hay A/m lớn hơn?

1 Oe ≈ 79,58 A/m.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi