KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

g/s sang lb/s

1 g/s ≈ 0,002205 lb/s. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 g/s≈lb/s

Công thức quy đổi

lb/s = g/s × (0,001) × (100.000.000 / 45.359.237)

1 g/s ≈ 0,00220462 lb/s

gam trên giây (g/s)

Gam trên giây là đơn vị lưu lượng khối lượng: 1 g/s = 0,001 kg/s.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

pound trên giây (lb/s)

Pound trên giây là đơn vị lưu lượng khối lượng: 1 lb/s = 0,45359237 kg/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

Bảng quy đổi

g/slb/s
≈ 0,00220462
≈ 0,00440925
≈ 0,0110231
≈ 0,0220462
≈ 0,0330693
≈ 0,0440925
≈ 0,0551156
≈ 0,0661387
≈ 0,0881849
≈ 0,099208
g/slb/s
≈ 0,110231
≈ 0,132277
≈ 0,154324
≈ 0,17637
≈ 0,198416
≈ 0,220462
≈ 0,330693
≈ 0,35274
≈ 0,374786
≈ 0,396832

Câu hỏi thường gặp

1 g/s bằng bao nhiêu lb/s?

1 g/s ≈ 0,002205 lb/s. lb/s = g/s × (0,001) × (100.000.000 / 45.359.237)

Cách đổi g/s sang lb/s?

lb/s = g/s × (0,001) × (100.000.000 / 45.359.237)

g/s hay lb/s lớn hơn?

1 g/s ≈ 0,002205 lb/s.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi