KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

atm sang ksi

1 atm ≈ 0,0147 ksi. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 atm≈ksi
= 101.325 Pa

Công thức quy đổi

ksi = atm × (101.325) × (1.290.320 / 8,896443230521 × 10¹²)

1 atm ≈ 0,0146959 ksi

átmốtphe tiêu chuẩn (atm)

Átmốtphe tiêu chuẩn là đơn vị áp suất: 1 atm = 101.325 Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

nghìn pound lực trên inch vuông (ksi)

Nghìn pound lực trên inch vuông là đơn vị áp suất: 1 ksi = 6.894.757,29316836… Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

atmksi
≈ 0,0146959
≈ 0,0293919
≈ 0,0734797
≈ 0,146959
≈ 0,220439
≈ 0,293919
≈ 0,367399
≈ 0,440878
≈ 0,587838
≈ 0,661318
atmksi
≈ 0,734797
≈ 0,881757
≈ 1,02872
≈ 1,17568
≈ 1,32264
≈ 1,46959
≈ 2,20439
≈ 2,35135
≈ 2,49831
≈ 2,64527

Câu hỏi thường gặp

1 atm bằng bao nhiêu ksi?

1 atm ≈ 0,0147 ksi. ksi = atm × (101.325) × (1.290.320 / 8,896443230521 × 10¹²)

Cách đổi atm sang ksi?

ksi = atm × (101.325) × (1.290.320 / 8,896443230521 × 10¹²)

atm hay ksi lớn hơn?

1 atm ≈ 0,0147 ksi.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi