KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

ksi sang atm

1 ksi ≈ 68,05 atm. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ksi≈atm
≈ 6.894.760 Pa

Công thức quy đổi

atm = ksi × (8,896443230521 × 10¹² / 1.290.320) × (1 / 101.325)

1 ksi ≈ 68,046 atm

nghìn pound lực trên inch vuông (ksi)

Nghìn pound lực trên inch vuông là đơn vị áp suất: 1 ksi = 6.894.757,29316836… Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

átmốtphe tiêu chuẩn (atm)

Átmốtphe tiêu chuẩn là đơn vị áp suất: 1 atm = 101.325 Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

ksiatm
≈ 68,046
≈ 136,092
≈ 340,23
≈ 680,46
≈ 1.020,69
≈ 1.360,92
≈ 1.701,15
≈ 2.041,38
≈ 2.721,84
≈ 3.062,07
ksiatm
≈ 3.402,3
≈ 4.082,76
≈ 4.763,22
≈ 5.443,68
≈ 6.124,14
≈ 6.804,6
≈ 10.206,9
≈ 10.887,4
≈ 11.567,8
≈ 12.248,3

Câu hỏi thường gặp

1 ksi bằng bao nhiêu atm?

1 ksi ≈ 68,05 atm. atm = ksi × (8,896443230521 × 10¹² / 1.290.320) × (1 / 101.325)

Cách đổi ksi sang atm?

atm = ksi × (8,896443230521 × 10¹² / 1.290.320) × (1 / 101.325)

ksi hay atm lớn hơn?

1 ksi ≈ 68,05 atm.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi