KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

atm sang Pa

1 atm ≈ 101.300 Pa. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 atm=Pa

Công thức quy đổi

Pa = atm × (101.325) × (1)

1 atm = 101.325 Pa

átmốtphe tiêu chuẩn (atm)

Átmốtphe tiêu chuẩn là đơn vị áp suất: 1 atm = 101.325 Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

pascal (Pa)

Một pascal là áp suất do lực vuông góc 1 niutơn phân bố trên diện tích 1 mét vuông: 1 Pa = 1 N/m².

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

atmPa
= 101.325
= 202.650
= 506.625
= 1.013.250
≈ 1.519.880
= 2.026.500
≈ 2.533.130
= 3.039.750
= 4.053.000
≈ 4.559.630
atmPa
= 5.066.250
= 6.079.500
= 7.092.750
= 8.106.000
= 9.119.250
= 10.132.500
≈ 15.198.800
= 16.212.000
≈ 17.225.300
= 18.238.500

Câu hỏi thường gặp

1 atm bằng bao nhiêu Pa?

1 atm ≈ 101.300 Pa. Pa = atm × (101.325) × (1)

Cách đổi atm sang Pa?

Pa = atm × (101.325) × (1)

atm hay Pa lớn hơn?

1 atm ≈ 101.300 Pa.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi