KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

Pa sang atm

1 Pa ≈ 0,000009869 atm. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 Pa≈atm
= 1 Pa

Công thức quy đổi

atm = Pa × (1) × (1 / 101.325)

1 Pa ≈ 0,00000986923 atm

pascal (Pa)

Một pascal là áp suất do lực vuông góc 1 niutơn phân bố trên diện tích 1 mét vuông: 1 Pa = 1 N/m².

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

átmốtphe tiêu chuẩn (atm)

Átmốtphe tiêu chuẩn là đơn vị áp suất: 1 atm = 101.325 Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

Paatm
≈ 0,00000986923
≈ 0,0000197385
≈ 0,0000493462
≈ 0,0000986923
≈ 0,000148038
≈ 0,000197385
≈ 0,000246731
≈ 0,000296077
≈ 0,000394769
≈ 0,000444115
Paatm
≈ 0,000493462
≈ 0,000592154
≈ 0,000690846
≈ 0,000789539
≈ 0,000888231
≈ 0,000986923
≈ 0,00148038
≈ 0,00157908
≈ 0,00167777
≈ 0,00177646

Câu hỏi thường gặp

1 Pa bằng bao nhiêu atm?

1 Pa ≈ 0,000009869 atm. atm = Pa × (1) × (1 / 101.325)

Cách đổi Pa sang atm?

atm = Pa × (1) × (1 / 101.325)

Pa hay atm lớn hơn?

1 Pa ≈ 0,000009869 atm.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi