KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

atm sang psi

1 atm ≈ 14,7 psi. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 atm≈psi
= 101.325 Pa

Công thức quy đổi

psi = atm × (101.325) × (1,29032 × 10⁹ / 8,896443230521 × 10¹²)

1 atm ≈ 14,6959 psi

átmốtphe tiêu chuẩn (atm)

Átmốtphe tiêu chuẩn là đơn vị áp suất: 1 atm = 101.325 Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

pound lực trên inch vuông (psi)

Pound lực trên inch vuông là đơn vị áp suất: 1 psi = 6.894,75729316836… Pa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

atmpsi
≈ 14,6959
≈ 29,3919
≈ 73,4797
≈ 146,959
≈ 220,439
≈ 293,919
≈ 367,399
≈ 440,878
≈ 587,838
≈ 661,318
atmpsi
≈ 734,797
≈ 881,757
≈ 1.028,72
≈ 1.175,68
≈ 1.322,64
≈ 1.469,59
≈ 2.204,39
≈ 2.351,35
≈ 2.498,31
≈ 2.645,27

Câu hỏi thường gặp

1 atm bằng bao nhiêu psi?

1 atm ≈ 14,7 psi. psi = atm × (101.325) × (1,29032 × 10⁹ / 8,896443230521 × 10¹²)

Cách đổi atm sang psi?

psi = atm × (101.325) × (1,29032 × 10⁹ / 8,896443230521 × 10¹²)

atm hay psi lớn hơn?

1 atm ≈ 14,7 psi.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi